THAY ĐỔI CÂN BẰNG HERO VÀ VẬT PHẨM TRONG CẬP NHẬT 4.3

Tin cập nhật|15/05/19

Meta 5v5

Blackclaw

  • Thời gian hồi đòn phun lửa (chưa thu phục)
    • 7 → 5
  • Xuyên giáp vật lý và kháng phép
    • 20% → 25%

Ghostwing

  • Xuyên giáp vật lý và kháng phép
    • 20% → 25%

Heroes

Baron

Chỉ số

  • Tầm đánh
    • 5.9 → 5.7

Tên Lửa Vệ Tinh (C)

  • Tầm đánh cộng thêm
    • 0/0.8/2.4  → 0.6/1.2/1.8

Blackfeather

Lưỡi Kiếm Xuyên Tim (B)

  • Thời gian tồn tại máu chắn
    • 1.2 → 2

Gwen

Chỉ số

  • Tầm đánh
    • 6.2 → 6.0

Tăng Tốc (B)

  • Hồi chiêu
    • 20/18/16/14/10 → 19/18/17/16/14

Idris

Luồn Lách (A)

  • Hồi chiêu
    • 13/12/11/10/8 → 11/10.5/10/9.5/8

Kinetic

Chỉ số

  • Tầm đánh
    • 6.1 → 6.0

Xung Điện (A)

  • Năng lượng tiêu hao
    • 25 → 20/25/30/35/40

Lướt Quán Tính (B)

  • Empowered Duration
    • 5 → 3
  • Sát thương cộng thêm
    • 40/45/50/55/60% → 30/35/40/45/50%
  • Thời gian làm chậm
    • 1.5 → 1

Koshka

Nhiệt Huyết (Nội tại)

  • Thời gian tồn tại
    • 3 → 2

Krul

Hồn Ma Công Kích (B)

  • Thời gian hồi chiêu
    • 12/12/12/12/10 → 10/10/10/10/8

Magnus

Huyền Thuật (A)

  • Phạm vi Hỏa Tiễn Phân Tán
    • 8 → 6

Ánh sáng thiên sứ (ultimate)

  • Phạm vi Hỏa Tiễn Phân Tán
    • 8 → 6

Ringo

Múa Súng (B)

  • Thời gian hồi chiêu
    • 10 → 8

Slivernail

Cắm Cọc (A)

  • Thời gian hồi chiêu
    • 8/8/8/8/8 → 8/8/8/8/7
  • Làm chậm
    • 35% → 40%

Taka

Bom Khói (B)

  • Tốc độ di chuyển cộng thêm
    • 1.25/1.5/1.75/2/2.5 → 1.7/1.8/1.9/2/2.5

Varya

Chỉ số

  • Tầm đánh
    • 6.2 → 6.0

Song Kích (B)

  • Thời gian hồi chiêu
    • 25/23/21/19/15 → 23/22/21/20/18
  • Thời gian tồn tại máu chắn
    • 3.5 → 2

Vox

Chỉ số

  • Tầm đánh
    • 5.6 → 5.8

Tin cập nhật

Bài viết được quan tâm